← Từ điển
pimenta
C2
noun
pimenta
nghĩa là
ớt ngọt, ớt pimento
Các nghĩa
ớt ngọt, ớt pimento
pimento
Dạng khác
pimentas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi