← Từ điển

pilled

C2 adj

pilled /pɪld/ nghĩa là phê thuốc (uống nhiều thuốc)

Các nghĩa

  1. phê thuốc (uống nhiều thuốc)

    Pilled-up, intoxicated on pills.

    slang

  2. bị xù lông (vải dệt)

    Of woven fabric: having formed small matted balls of fiber.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn