pilled
pilled /pɪld/ nghĩa là phê thuốc (uống nhiều thuốc)
Các nghĩa
-
phê thuốc (uống nhiều thuốc)
Pilled-up, intoxicated on pills.
-
bị xù lông (vải dệt)
Of woven fabric: having formed small matted balls of fiber.
Dạng khác
- more pilled comparative
- most pilled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn