piled
piled /paɪld/ nghĩa là chất đống, xếp thành đống
Các nghĩa
-
chất đống, xếp thành đống
Formed from a pile or fagot.
piled iron
-
nhọn, có đầu nhọn
Having a pile or point; pointed.
Meges threw a spear well piled.
-
có lông, có tuyết (nhung)
Having a pile or nap.
Three-piled velvet.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn