pigtailed
pigtailed nghĩa là có tóc đuôi sam
Các nghĩa
-
có tóc đuôi sam
Having a pigtail.
-
nối bằng dây ngắn phụ
Connected by means of a short additional wire.
pigtailed nghĩa là có tóc đuôi sam
có tóc đuôi sam
Having a pigtail.
nối bằng dây ngắn phụ
Connected by means of a short additional wire.