pigpen
pigpen /pɪɡ.pɛn/ nghĩa là chuồng lợn
Các nghĩa
-
chuồng lợn
Synonym of pigsty.
The lower pasture also contains a pigpen.
This room is a pigpen. When are you going to clean it?
-
mật mã chuồng lợn
The pigpen cipher.
Dạng khác
- pigpens plural
pigpen /pɪɡ.pɛn/ nghĩa là chuồng lợn
chuồng lợn
Synonym of pigsty.
The lower pasture also contains a pigpen.
This room is a pigpen. When are you going to clean it?
mật mã chuồng lợn
The pigpen cipher.