← Từ điển

piggyback

C1 noun

piggyback nghĩa là cõng trên lưng

Các nghĩa

  1. cõng trên lưng

    A ride on somebody's back or shoulders.

    countable

    Tom gave Mary a piggyback ride.

  2. sự cõng, sự chở trên lưng

    An act or instance of piggybacking.

    countable · uncountable

    The GOP had done its homework prior to bargaining for these piggybacks.

  3. sự nối dây truyền dịch

    The connection of one intravenous drip to another.

    countable · uncountable

Dạng khác