piercingly
piercingly nghĩa là một cách xuyên thấu, chói tai
Các nghĩa
-
một cách xuyên thấu, chói tai
In a piercing manner.
It was piercingly cold outside.
Dạng khác
- more piercingly comparative
- most piercingly superlative
piercingly nghĩa là một cách xuyên thấu, chói tai
một cách xuyên thấu, chói tai
In a piercing manner.
It was piercingly cold outside.