picked
Các nghĩa
-
có mỏ, có răng (như cuốc chim)
Having a pick, or a particular number/type of pick (in any sense of the word)
-
được chọn
Chosen; selected.
-
chơi bằng cách gảy dây
Played by picking the strings
-
có ngạnh hoặc gai trên lưng
Having a pike or spine on the back.
the picked dogfish
Dạng khác
- more picked comparative
- most picked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn