← Từ điển

picked

A2 adj

Các nghĩa

  1. có mỏ, có răng (như cuốc chim)

    Having a pick, or a particular number/type of pick (in any sense of the word)

    often

  2. được chọn

    Chosen; selected.

  3. chơi bằng cách gảy dây

    Played by picking the strings

  4. có ngạnh hoặc gai trên lưng

    Having a pike or spine on the back.

    the picked dogfish

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn