picador
picador /ˈpɪkədɔː(ɹ)/ nghĩa là kiếm thủ cưỡi ngựa phụ tá đấu sĩ
Các nghĩa
-
kiếm thủ cưỡi ngựa phụ tá đấu sĩ
A lancer mounted on horseback who assists a matador.
I saw the picador lance the bull.
Dạng khác
- picadors plural
- picadores plural
picador /ˈpɪkədɔː(ɹ)/ nghĩa là kiếm thủ cưỡi ngựa phụ tá đấu sĩ
kiếm thủ cưỡi ngựa phụ tá đấu sĩ
A lancer mounted on horseback who assists a matador.
I saw the picador lance the bull.