← Từ điển

pi

B2 noun

pi nghĩa là pica (đơn vị đo trong in ấn, 1 pica = 12 point, 6 pica = 1 inch)

Các nghĩa

  1. pica (đơn vị đo trong in ấn, 1 pica = 12 point, 6 pica = 1 inch)

    Metal type that has been spilled, mixed together, or disordered.

    countable · uncountable

    March 14 is Pi Day.

    March 14th is Pi day.

    I'd like a piña colada.

Dạng khác