Phrygian
Phrygian /ˈfɹɪ.d͡ʒi.ən/ nghĩa là tiếng Phrygia
Các nghĩa
-
tiếng Phrygia
The language of the Phrygian people.
-
điệu Phrygia
Phrygian mode
Phrygian /ˈfɹɪ.d͡ʒi.ən/ nghĩa là tiếng Phrygia
tiếng Phrygia
The language of the Phrygian people.
điệu Phrygia
Phrygian mode