← Từ điển

photostat

C2 verb

photostat nghĩa là sao chụp (bằng máy photostat)

Các nghĩa

  1. sao chụp (bằng máy photostat)

    To make such a photocopy.

    ambitransitive

    Near-synonyms: photocopy, xerox, xerograph, copy (all broadly synonymous)

Dạng khác