← Từ điển

photographically

C2 adv

photographically nghĩa là một cách nhiếp ảnh

Các nghĩa

  1. một cách nhiếp ảnh

    In a photographic manner.

    not-comparable

    She's a California woman / Likes to live life photographically / She's a California woman / But alone she's my own down home baby

  2. bằng nhiếp ảnh

    Using photography.

    not-comparable