phonics
phonics /ˈfɑnɪks/ nghĩa là ngữ âm học (nghiên cứu cách biểu thị âm thanh bằng chữ viết)
Các nghĩa
-
ngữ âm học (nghiên cứu cách biểu thị âm thanh bằng chữ viết)
The study of how the sounds of words are represented by spelling.
-
phương pháp dạy đọc theo âm (dạy đọc bằng cách phát âm từng chữ)
A method of teaching elementary reading based on the phonetic interpretation of normal spelling.
-
ngữ âm học
Phonetics.
-
âm học
Acoustics.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ