Phoenix
Phoenix /ˈfiːnɪks/ nghĩa là gà Phoenix (giống gà Đức đuôi dài)
Các nghĩa
-
gà Phoenix (giống gà Đức đuôi dài)
A German breed of long-tailed chicken.
Do you know Phoenix?
Are you two going to Phoenix?
Last year, we came to Phoenix.
-
bướm đêm Eulithis prunata
A geometer moth of species Eulithis prunata.
-
nho trắng Phoenix (giống nho Đức làm rượu)
A white variety of grape of German origin used for winemaking.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ