← Từ điển

Phoenix

B1 noun

Phoenix /ˈfiːnɪks/ nghĩa là gà Phoenix (giống gà Đức đuôi dài)

Các nghĩa

  1. gà Phoenix (giống gà Đức đuôi dài)

    A German breed of long-tailed chicken.

    Do you know Phoenix?

    Are you two going to Phoenix?

    Last year, we came to Phoenix.

  2. bướm đêm Eulithis prunata

    A geometer moth of species Eulithis prunata.

  3. nho trắng Phoenix (giống nho Đức làm rượu)

    A white variety of grape of German origin used for winemaking.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ