← Từ điển
pheo
C2
noun
pheo
nghĩa là
u tủy thượng thận
Các nghĩa
u tủy thượng thận
Pheochromocytoma.
colloquial
Dạng khác
pheos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi