← Từ điển

phenylbutazone

C2 noun

phenylbutazone nghĩa là phenylbutazon (thuốc chống viêm, giảm đau dùng trị viêm khớp và gút)

Các nghĩa

  1. phenylbutazon (thuốc chống viêm, giảm đau dùng trị viêm khớp và gút)

    An anti-inflammatory and analgesic drug used to treat arthritis and gout.

    countable · uncountable

Dạng khác