← Từ điển
pharyngitis
C2
noun
pharyngitis
nghĩa là
viêm họng
Các nghĩa
viêm họng
Inflammation of the pharynx.
countable · uncountable
Dạng khác
pharyngitides
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi