pharmacologist
pharmacologist /ˌfɑɹməˈkɒləd͡ʒɪst/ nghĩa là nhà dược lý học
Các nghĩa
-
nhà dược lý học
A student of pharmacology; one versed in the science of pharmacology.
Dạng khác
- pharmacologists plural
pharmacologist /ˌfɑɹməˈkɒləd͡ʒɪst/ nghĩa là nhà dược lý học
nhà dược lý học
A student of pharmacology; one versed in the science of pharmacology.