phantom
phantom /ˈfæntəm/ nghĩa là hư ảo
Các nghĩa
-
hư ảo
Illusive.
I'm a phantom.
I saw a phantom cat.
The phantom was gone.
-
không có thực
Fictitious or nonexistent.
a phantom limb
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Trọng âm đặt sai chỗ