← Từ điển

phalange

C2 noun

phalange /ˈfeɪlændʒ/ nghĩa là đốt ngón tay, đốt ngón chân

Các nghĩa

  1. đốt ngón tay, đốt ngón chân

    Synonym of phalanx (“one of the bones of the finger or toe”).

  2. đốt bàn chân (của côn trùng)

    Any of the joints of an insect's tarsus.

  3. bó nhị đực dính nhau

    A bundle of stamens joined by their filaments.

  4. phalanstery, công xã Pha-lăng

    A phalanstery.

Dạng khác