← Từ điển

peripherally

C2 adv

peripherally nghĩa là một cách ngoại vi, ở vùng ngoại vi

Các nghĩa

  1. một cách ngoại vi, ở vùng ngoại vi

    In a peripheral manner.

  2. ở hoặc về phía ngoại vi

    At or towards a periphery.

Dạng khác