periodontal
periodontal nghĩa là quanh răng
Các nghĩa
-
quanh răng
surrounding a tooth
-
thuộc mô nha chu
Relating to the periodontium
-
thuộc nha chu học
Relating to periodontics
periodontal nghĩa là quanh răng
quanh răng
surrounding a tooth
thuộc mô nha chu
Relating to the periodontium
thuộc nha chu học
Relating to periodontics