← Từ điển
pericolic
C2
adj
pericolic
nghĩa là
quanh đại tràng
Các nghĩa
quanh đại tràng
Around the colon.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi