← Từ điển

perfecto

C1 noun

perfecto /pə(ɹ)ˈfɛktəʊ/ nghĩa là xì gà perfecto (loại xì gà lớn, thon dần về hai đầu)

Các nghĩa

  1. xì gà perfecto (loại xì gà lớn, thon dần về hai đầu)

    A large, tapered cigar.

  2. trận đấu hoàn hảo (trong bóng chày hoặc bowling)

    In baseball or bowling, a perfect game.

Dạng khác