← Từ điển

peninsular

C2 adj
gen /pəˈnɪn.ʃə.lə(ɹ)/

peninsular /pəˈnɪn.sə.ləɹ/ nghĩa là thuộc bán đảo, giống bán đảo

Các nghĩa

  1. thuộc bán đảo, giống bán đảo

    Of, pertaining to, resembling, or connected with a peninsula or peninsulas.

    The lakeside cottage was on a peninsular spit of land.

  2. hẹp hòi, tỉnh lẻ

    Exhibiting a narrow provincialism; parochial.

    Near-synonym: insular

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ