peninsular
gen /pəˈnɪn.ʃə.lə(ɹ)/
peninsular /pəˈnɪn.sə.ləɹ/ nghĩa là người sống trên bán đảo
Các nghĩa
-
người sống trên bán đảo
One who inhabits a peninsula.
Dạng khác
- peninsulars plural
- peninsulares plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ