← Từ điển

Pender

C2 name

Pender nghĩa là họ Pender

Các nghĩa

  1. họ Pender

    A surname.

    countable · uncountable

  2. làng Pender, quận lỵ quận Thurston, Nebraska, Hoa Kỳ

    A village, the county seat of Thurston County, Nebraska, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác