penalties
penalties /ˈpɛnəltiz/ nghĩa là loạt sút luân lưu
Các nghĩa
-
loạt sút luân lưu
A penalty shootout.
England go out on penalties again.
The law prescribes certain penalties for this offence.
It's always disappointing when you lose a match on penalties.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ