← Từ điển

penalties

C1 noun

penalties /ˈpɛnəltiz/ nghĩa là loạt sút luân lưu

Các nghĩa

  1. loạt sút luân lưu

    A penalty shootout.

    informal · plural · plural-only

    England go out on penalties again.

    The law prescribes certain penalties for this offence.

    It's always disappointing when you lose a match on penalties.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ