← Từ điển
Pekin
C2
noun
Pekin
nghĩa là
lụa hoa văn
Các nghĩa
lụa hoa văn
A type of patterned silk.
countable · uncountable
Dạng khác
Pekins
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi