← Từ điển

Pehuenche

C2 noun

Pehuenche nghĩa là người Pehuenche, một dân tộc bản địa Nam Mỹ thuộc nhóm Mapuche

Các nghĩa

  1. người Pehuenche, một dân tộc bản địa Nam Mỹ thuộc nhóm Mapuche

    An indigenous people of South America, part of the Mapuche.

    plural · plural-only