← Từ điển

peeved

C2 adj

peeved /piːvd/ nghĩa là bực mình, khó chịu

Các nghĩa

  1. bực mình, khó chịu

    Annoyed.

    Don't be peeved.

    Tom is really peeved.

    He was peeved by what you said.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ