peeved
peeved /piːvd/ nghĩa là bực mình, khó chịu
Các nghĩa
-
bực mình, khó chịu
Annoyed.
Don't be peeved.
Tom is really peeved.
He was peeved by what you said.
Dạng khác
- more peeved comparative
- most peeved superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ