← Từ điển
peer
B2
noun
/pi.ɚ/
Các nghĩa
người/vật ngang hàng
Someone who pees, someone who urinates.
informal
Dạng khác
peers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi