← Từ điển

peel

B2 noun

Các nghĩa

  1. vỏ · bì

    The skin or outer layer of a fruit, vegetable, etc.

    uncountable · usually

  2. xẻng lò, dụng cụ lấy bánh ra khỏi lò

    The action of peeling away from a formation.

    countable

  3. dụng cụ chữ T để phơi giấy

    A cosmetic preparation designed to remove dead skin or to exfoliate.

    countable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn