← Từ điển
peck
B2
noun
/pɛk/
Các nghĩa
vết ố, đốm mốc
An act of striking with a beak.
A small kiss.
Dạng khác
pecks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi