peaked
peaked /piːkt/ nghĩa là có đỉnh, có chóp
Các nghĩa
-
có đỉnh, có chóp
Having a peak or peaks.
The wizard wore a peaked cap.
Dạng khác
- more peaked comparative
- most peaked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn