Payton
Payton nghĩa là họ Payton (từ địa danh tiếng Anh cổ)
Các nghĩa
-
họ Payton (từ địa danh tiếng Anh cổ)
A habitational surname from Old English.
-
tên nam (từ họ)
A male given name transferred from the surname.
-
tên nữ (từ họ, hiện đại)
A female given name transferred from the surname, of modern usage.
Dạng khác
- Paytons plural