← Từ điển

Payton

C1 name

Payton nghĩa là họ Payton (từ địa danh tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Payton (từ địa danh tiếng Anh cổ)

    A habitational surname from Old English.

  2. tên nam (từ họ)

    A male given name transferred from the surname.

  3. tên nữ (từ họ, hiện đại)

    A female given name transferred from the surname, of modern usage.

Dạng khác