← Từ điển

Payson

C1 name

Payson nghĩa là họ Payson

Các nghĩa

  1. họ Payson

    A surname.

    countable · uncountable

  2. thị trấn Payson, quận Gila, Arizona

    A town in Gila County, Arizona.

    countable · uncountable

  3. làng và xã Payson, quận Adams, Illinois

    A village and township in Adams County, Illinois.

    countable · uncountable

  4. thành phố Payson, quận Utah, Utah

    A city in Utah County, Utah.

    countable · uncountable

Dạng khác