Pawnee
Pawnee /ˈpɔːniː/ nghĩa là tiếng Pawnee (ngôn ngữ gần tuyệt chủng ở Bắc Mỹ)
Các nghĩa
-
tiếng Pawnee (ngôn ngữ gần tuyệt chủng ở Bắc Mỹ)
A near-extinct language of North America.
-
làng Pawnee, quận Sangamon, Illinois, Mỹ
A village in Sangamon County, Illinois, United States.
-
thị trấn ma Pawnee, quận Geary, Kansas, Mỹ
A ghost town in Geary County, Kansas, United States.
-
cộng đồng chưa hợp nhất Pawnee, quận Harrison, Missouri, Mỹ
An unincorporated community in Harrison County, Missouri, United States.
-
cộng đồng chưa hợp nhất Pawnee, quận Medina, Ohio, Mỹ
An unincorporated community in Medina County, Ohio, United States.
-
thành phố Pawnee, quận lỵ quận Pawnee, Oklahoma, Mỹ
A city, the county seat of Pawnee County, Oklahoma, United States.
+ 1 nghĩa khác
-
khu thống kê Pawnee, quận Bee, Texas, Mỹ
A census-designated place in Bee County, Texas, United States.