← Từ điển
pawn
B1
noun
/ˈpoːn/
gen
/ˈpɔn/
us
[ˈpɑn] ~ [ˈpɒn]
Các nghĩa
sự cầm đồ, vật cầm cố
A gallery.
Dạng khác
pawns
plural
Dễ nhầm với
pool
/poːl/
poor
/poː/
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi