← Từ điển

patrolled

C2 adj

patrolled /pəˈtɹoʊld/ nghĩa là được tuần tra thường xuyên

Các nghĩa

  1. được tuần tra thường xuyên

    Having regular patrols.

    Ziri patrolled the district.

    Diego patrolled the mall every hour.

    The area is patrolled by the Algerian army.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ