← Từ điển
patissier
C2
noun
patissier
nghĩa là
thợ làm bánh ngọt
Các nghĩa
thợ làm bánh ngọt
pastry chef
Dạng khác
patissiers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi