patching
patching /ˈpæ.t͡ʃɪŋ/ nghĩa là sự vá, việc vá
Các nghĩa
-
sự vá, việc vá
The act of one who patches.
What's the point of patching such a big tear?
Dạng khác
- patchings plural
patching /ˈpæ.t͡ʃɪŋ/ nghĩa là sự vá, việc vá
sự vá, việc vá
The act of one who patches.
What's the point of patching such a big tear?