← Từ điển

patching

C1 noun

patching /ˈpæ.t͡ʃɪŋ/ nghĩa là sự vá, việc vá

Các nghĩa

  1. sự vá, việc vá

    The act of one who patches.

    What's the point of patching such a big tear?

Dạng khác