← Từ điển
patchily
C2
adv
patchily
nghĩa là
chắp vá, không đều
Các nghĩa
chắp vá, không đều
In a patchy manner.
Dạng khác
more patchily
comparative
most patchily
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi