← Từ điển

pastrami

C1 noun
us /pəˈstɹɑːmi/

pastrami /pæˈstɹɑːmi/ nghĩa là thịt bò muối xông khói

Các nghĩa

  1. thịt bò muối xông khói

    A seasoned smoked cut of beef, traditionally made from a navel cut.

    countable · uncountable

Dạng khác