← Từ điển

pastille

C2 verb

pastille /pæsˈtil/ nghĩa là làm thành viên ngậm

Các nghĩa

  1. làm thành viên ngậm

    To make into a pastille.

    transitive

    A pastille lay on his desk.

    A crayon isn't a pastille; don't eat it!

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ