← Từ điển

partitioning

C2 noun

partitioning nghĩa là sự phân chia, sự phân vùng; sự sắp xếp các vách ngăn

Các nghĩa

  1. sự phân chia, sự phân vùng; sự sắp xếp các vách ngăn

    The act or result of dividing into partitions; an arrangement of partitions.

Dạng khác