partitioning
partitioning nghĩa là sự phân chia, sự phân vùng; sự sắp xếp các vách ngăn
Các nghĩa
-
sự phân chia, sự phân vùng; sự sắp xếp các vách ngăn
The act or result of dividing into partitions; an arrangement of partitions.
Dạng khác
- partitionings plural