← Từ điển
partaking
C2
noun
partaking
nghĩa là
sự tham gia
Các nghĩa
sự tham gia
The act of taking part in something.
Dạng khác
partakings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi