← Từ điển

Parsons

B2 name

Parsons /ˈpɑɹsənz/ nghĩa là họ Parsons

Các nghĩa

  1. họ Parsons

    A surname originating as an occupation.

  2. thành phố Parsons, Kansas

    A city in Labette County, Kansas.

  3. cộng đồng Parsons, Missouri

    An unincorporated community in Sullivan County, Missouri.

  4. thành phố Parsons, Tennessee

    A city in Decatur County, Tennessee.

  5. thành phố Parsons, Tây Virginia

    A city, the county seat of Tucker County, West Virginia.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ