← Từ điển
parsonage
C2
noun
parsonage
nghĩa là
nhà xứ
Các nghĩa
nhà xứ
The residence of the minister of a parish.
Dạng khác
parsonages
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi